氣象局

qì xiàng júkhí tượng cục

Hán Việt: khí tượng cục · Pinyin: qì xiàng jú

Tổng quan

cục khí tượng

Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn phòng khí tượng
  • Biên soạn p.w. weather bureau

Eng

  • Cihui weather bureau; meteorological office

Đức

  • Handedict Wetteramt (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氣象廳 · 氣象台 · 氣象學 · 气象的 · 氣象站 · 气象计 · 氣象萬千 · 气象万千