理所当然地 lí sở đương nhiên địa Hán Việt: lí sở đương nhiên địa Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 所 (sở) + 當 (đương) + 然 (nhiên) + 地 (địa)Hán Việtlí sở đương nhiên địaTừ loạitrạngCấu tạo理 + 所 + 當 + 然 + 地 · lí + sở + đương + nhiên + địa nghĩa thành phần: lí + sở + đương + nhiên + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tất yếuMainlandKaggle Zh-Vi in the nature of thingsEngCihui in the nature of things Từ liên quan Gần nghĩa理所必然 · 理所当然 · 理所不容 · 理所应当 · 理所應當