美國軍人

měi guó jūn rénmĩ quốc quân nhân

Hán Việt: mĩ quốc quân nhân · Pinyin: měi guó jūn rén

Tổng quan

quân nhân Mỹ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 軍 (quân) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính Mỹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

军人政治 · 美國之音 · 美國交會 · 美國人民 · 美國國會 · 美國國徽 · 美國國旗 · 美国国民