美國國會

měi guó guó huìmĩ quốc quốc hội

Hán Việt: mĩ quốc quốc hội · Pinyin: měi guó guó huì

Tổng quan

Quốc hội Hoa Kỳ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quốc hội
  • Google Alex v6 Quốc hội Hoa Kỳ
  • Tần suất từ Quốc hội Hoa Kỳ

Eng

  • Cihui US Congress
  • Tần suất từ US Congress

Đức

  • Handedict US-Kongress

Từ liên quan

Gần nghĩa

國會大廈 · 國會議員 · 國會議長 · 美國之音 · 美國交會 · 美國人民 · 美國軍人 · 美國國徽