内心深处

nèi xīn shēn chùnội tâm thâm xử

Hán Việt: nội tâm thâm xử · Pinyin: nèi xīn shēn chù

Tổng quan

sâu thẳm trong tim

新华 · Tân Hoa Đại lục

思想感情的最深層。如:「這個願望潛藏在我內心深處多年,如今終於得以實現。」

Cấu tạo: 內 (nội) + 心 (tâm) + 深 (thâm) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu thẳm nội tâm
  • Google Alex v6 thâm tâm
  • VietPhrases ở sâu trong nội tâm
  • Tần suất từ ở sâu trong nội tâm
  • Biên soạn in one's heart of hearts

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思想感情的最深層。如:「這個願望潛藏在我內心深處多年,如今終於得以實現。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the cockles of the heart

Eng

  • Cihui deep in one's heart
  • Tần suất từ n. in one's heart of hearts

Đức

  • Handedict Innerlichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

内心世界 · 内心充满 · 內心大蓮華 · 內心曼荼羅 · 内心戏 · 内心的 · 内心冲突 · 内心净化