抱怨说

bão oán thuyết

Hán Việt: bão oán thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 抱 (bão) + 怨 (oán) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phàn nàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi growl about

Eng

  • Cihui growl about

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱怨 · 抱怨地说 · 抱怨雪耻 · 抱怨的人