符合的

phù hợp đích

Hán Việt: phù hợp đích

Tổng quan

((thường) + with) thích hợp, phù hợp, hoà hợp với, theo đúng với dễ chịu, dễ thương, vừa ý, thú, khoái, (thông tục) vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý, agreeable to hợp với, thích hợp với

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phù hợp

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合 · 符合标准 · 符合要求的 · 符合逻辑的 · 符合于 · 符合习俗 · 符合情况 · 符合文法