通風管
thông phong quản
Hán Việt: thông phong quản · Pinyin: tōng fēng guǎn
Tổng quan
ống thông gió
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ống thông gió
- Tần suất từ ống thải ống thông gió, ống thông hơi
Eng
- JMdict ventilation pipe
- JMdict airflow pipe
- JMdict ventiduct
- Cihui ventilation duct
- Tần suất từ ventilation duct
Đức
- Handedict Abzugsrohr
ja
- JMdict 通風管(つうふうかん)