费尽心力 phí tận tâm lực Hán Việt: phí tận tâm lực Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 盡 (tận) + 心 (tâm) + 力 (lực)Hán Việtphí tận tâm lựcTừ loạiđộngCấu tạo費 + 盡 + 心 + 力 · phí + tận + tâm + lực nghĩa thành phần: phí + tận + tâm + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tốn nhiều công sứcBiên soạn make much ado aboutEngCihui 費盡心力 èijìn xīnlì v.o. make much ado about Từ liên quan Gần nghĩa心力交瘁 · 费尽心机 · 心力衰竭 · 费尽心思 · 费尽心血 · 心力不足 · 费尽力气 · 费尽唇舌