預選賽
dự tuyển tái
Hán Việt: dự tuyển tái · Pinyin: yù xuǎn sài
Tổng quan
1.决赛之前进行的比赛。在预选赛中盐参加决赛的选手或单位。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn preliminary heat M:²chǎng
Eng
- Cihui 預選賽 ùxuǎnsài n. <sport> preliminary heat M:²chǎng
Hán Việt: dự tuyển tái · Pinyin: yù xuǎn sài
1.决赛之前进行的比赛。在预选赛中盐参加决赛的选手或单位。