住房公积金

zhù fáng gōng jī jīntrụ phòng công tích kim

Hán Việt: trụ phòng công tích kim · Pinyin: zhù fáng gōng jī jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

在我国,指国家机关、国有企业、城镇集体企业、外商投资企业、城镇私营企业及其他城镇企业、事业单位、民办非企业单位、社会团体及其在职职工个人共同缴存的长期住房储金。住房公积金属于职工个人所有。

Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 公 (công) + 積 (tích) + 金 (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在我国,指国家机关、国有企业、城镇集体企业、外商投资企业、城镇私营企业及其他城镇企业、事业单位、民办非企业单位、社会团体及其在职职工个人共同缴存的长期住房储金。住房公积金属于职工个人所有。

Từ liên quan

Gần nghĩa

积金累玉 · 积金至斗 · 住房分配 · 住房大门 · 住房工程 · 住房市场 · 住房建筑 · 住房建设