北斗星

běi dǒu xīngbắc đẩu tinh

Hán Việt: bắc đẩu tinh · Pinyin: běi dǒu xīng

Tổng quan

TINH sao Bắc đẩu (Chòm 7 ngôi sao sáng của Đại Hùng tinh, phân bố như hình cái muỗng, nếu kéo dài đường thẳng nối hai ngôi sao của thân trên cái muỗng hướng về phía miệng muỗng ước chừng khoảng gấp 5 lần sẽ gặp sao alpha của chòm Tiểu Hùng tinh, tức là sao Bắc cực ngày nay)

新华 · Tân Hoa Đại lục

大熊星座的七颗明亮的星,分布成勺形。用直线把勺形边上两颗星连接起来向勺口方向延长约五倍的距离,就遇到小熊座α星,即现在的北极星。

Cấu tạo: 北 (bắc) + 斗 (đẩu) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chòm sao Bắc Đẩu
  • Cihui Cái Cày
  • Biên soạn the Big Dipper; the Plow

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大熊星座的七颗明亮的星,分布成勺形。用直线把勺形边上两颗星连接起来向勺口方向延长约五倍的距离,就遇到小熊座α星,即现在的北极星。

Eng

  • JMdict the Big Dipper (asterism)
  • JMdict the Plough
  • JMdict the Plow
  • Cihui the Big Dipper; the Plow

Đức

  • Handedict Großer Wagen, Großer Bär (S, Astron)

ja

  • JMdict 北斗星(ほくとせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

北斗堂 · 北斗镇 · 北斗 · 北斗七星 · 北斗護摩 · 北斗之尊 · 斗星