歲月如梭

suì yuè rú suōtuế nguyệt như toa

Hán Việt: tuế nguyệt như toa · Pinyin: suì yuè rú suō

Tổng quan

thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

時光像梭子一樣快速的運轉。比喻日子消逝得很快。如:「記得才剛進學校,沒想到歲月如梭,不久就要畢業了。」

Cấu tạo: 歲 (tuế) + 月 (nguyệt) + 如 (như) + 梭 (toa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian nhanh
  • Google Alex v6 thời gian như thoi đưa
  • Tần suất từ thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時光像梭子一樣快速的運轉。比喻日子消逝得很快。如:「記得才剛進學校,沒想到歲月如梭,不久就要畢業了。」

Eng

  • Cihui time flies (idiom)
  • Tần suất từ time flies (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岁月峥嵘 · 岁月不居 · 岁月蹉跎 · 岁月如流 · 歲月流逝 · 歲月其徂 · 岁月不羁 · 歲月悠悠