纾压 shū yā·thư áp Hán Việt: thư áp · Pinyin: shū yā Tổng quan giảm căng thẳng Cấu tạo: 紓 (thư) + 壓 (áp)Pinyinshū yāHán Việtthư ápTừ loạiđộngCấu tạo紓 + 壓 · thư + áp nghĩa thành phần: thư + áp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Giảm áp lựcGoogle Alex v6 giảm căng thẳngEngCihui to alleviate stress Từ liên quan Gần nghĩa压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出