候人

hậu nhân

Hán Việt: hậu nhân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

《詩經.曹風》的篇名。共四章。根據〈詩序〉:「候人,刺近小人也。」首章二句為「彼候人兮,何戈與祋。」

Cấu tạo: 候 (hậu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hậu nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.曹風》的篇名。共四章。根據〈詩序〉:「候人,刺近小人也。」首章二句為「彼候人兮,何戈與祋。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人