哈德逊河

hā dé xùn hécáp đức tốn hà

Hán Việt: cáp đức tốn hà · Pinyin: hā dé xùn hé

Tổng quan

Sông Hudson, bang New York, Mỹ

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 德 (đức) + 遜 (tốn) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hudson
  • Google Alex v6 Sông Hudson

Eng

  • Cihui Hudson River, New York State, USA

Đức

  • Handedict Hudson River (Fluss in USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈德斯 · 哈德良堡 · 哈德逊湾 · 哈德良 · 哈德良长城