用字

yòng zìdụng tự

Hán Việt: dụng tự · Pinyin: yòng zì

Tổng quan

sử dụng chữ

Cấu tạo: 用 (dụng) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng từ
  • Biên soạn wording; diction

Eng

  • JMdict using characters
  • Cihui to use letters; to use words; diction

Đức

  • Handedict Diktion

ja

  • JMdict 用字(ようじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用字多的 · 字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印