主題曲

zhǔ tí qǔchủ đề khúc

Hán Việt: chủ đề khúc · Pinyin: zhǔ tí qǔ

Tổng quan

bài hát chủ đề

新华 · Tân Hoa Đại lục

戲劇、歌劇、舞蹈及電影中,能概括表現主題的歌或曲。如:「那位金曲歌后特地為這部電影錄製主題曲。」

Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ca khúc chủ đề
  • Google Alex v6 nhạc chủ đề
  • Tần suất từ nhạc chủ đề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇、歌劇、舞蹈及電影中,能概括表現主題的歌或曲。如:「那位金曲歌后特地為這部電影錄製主題曲。」

Eng

  • JMdict theme music
  • JMdict theme song
  • Cihui theme song
  • Tần suất từ theme song

Đức

  • Handedict Titelmelodie (S, Mus)

ja

  • JMdict 主題曲(しゅだいきょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

主題詞 · 主題歌 · 主题的 · 主题词 · 主題 · 主題樂園 · 主題公園 · 主题文句