保險槓
bảo hiểm cống
Hán Việt: bảo hiểm cống · Pinyin: bǎo xiǎn gàng
Tổng quan
cản xe ô tô
在汽車前後裝置的橫向金屬槓。用以吸收碰撞的震動。也稱為「緩衝器」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cản trước/sau xe
- Google Alex v6 cản va
- Tần suất từ cản xe ô tô
- Biên soạn car bumper M:²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在汽車前後裝置的橫向金屬槓。用以吸收碰撞的震動。也稱為「緩衝器」。
Eng
- Cihui car bumper
- Tần suất từ n. car bumper M:²gēn