和國 hé guó·hòa quốc Hán Việt: hòa quốc · Pinyin: hé guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.友好之邦。 Cấu tạo: 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinhé guóHán Việthòa quốcTừ loạidanhCấu tạo和 + 國 · hòa + quốc nghĩa thành phần: hòa + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước hòa bìnhMainlandTân Hoa Tự Điển 1.友好之邦。ĐứcHandedict Republik, freundliches Land (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa和樂 · 和亲 · 和休 · 和會 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和縣