煤气灶

méi qì zàomôi khí táo

Hán Việt: môi khí táo · Pinyin: méi qì zào

Tổng quan

(như) gas,furnace, buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas,chamber)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用煤气作为燃料烧煮食物的炉灶。一般用铸铁或薄钢板制成。烧嘴有各种型式,带有能调节煤气量的开关,可以随用随燃,使用方便,易于调节,效率高,清洁卫生。亦可附装烘烤食物的烘箱。

Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 竈 (táo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bếp khí gas
  • Tần suất từ (như) gas,furnace, buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas,chamber)
  • Biên soạn gas range/cooker M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用煤气作为燃料烧煮食物的炉灶。一般用铸铁或薄钢板制成。烧嘴有各种型式,带有能调节煤气量的开关,可以随用随燃,使用方便,易于调节,效率高,清洁卫生。亦可附装烘烤食物的烘箱。
  • Kaggle Zh-Vi gas burner

Eng

  • Cihui 煤氣灶 éiqìzào n. gas range/cooker M:⁴zuò
  • Tần suất từ n. gas range/cooker M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Gasherd

Từ liên quan

Gần nghĩa

煤气灯 · 煤气瓶 · 煤气筒 · 煤气罐 · 煤氣灶 · 煤氣燈 · 煤气 · 煤气吊灯