争议性

zhēng yì xìngtranh nghị tính

Hán Việt: tranh nghị tính · Pinyin: zhēng yì xìng

Tổng quan

gây tranh cãi

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 議 (nghị) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây tranh cãi

Eng

  • Cihui controversial

Đức

  • Handedict Anfechtbarkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

争议 · 争议案