创作人

sang tác nhân

Hán Việt: sang tác nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sáng tạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inventer

Eng

  • Cihui inventer

Từ liên quan

Gần nghĩa

创作力 · 创作品 · 创作家 · 创作物 · 创作者 · 作人 · 创作 · 创作能力