丁点
đinh điểm
Hán Việt: đinh điểm · Pinyin: dīng diǎn
Tổng quan
một chút xíu
1.表示极少或极小。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 một chút
- Tần suất từ một chút xíu
- Biên soạn a tiny bit
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示极少或极小。
Eng
- Cihui tiny bit
- Tần suất từ n. <topo.> a tiny bit
Đức
- Handedict ein kleines Bisschen