宣誓书

xuān shì shūtuyên thệ thư

Hán Việt: tuyên thệ thư · Pinyin: xuān shì shū

Tổng quan

bản khai có tuyên thệ

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tờ khai
  • Google Alex v6 văn bản tuyên thệ
  • Tần suất từ (pháp lý) bản khai có tuyên thệ, (thông tục) làm một bản khai có tuyên thệ (từ lóng) to take one's davy that... thề rằng
  • Biên soạn 宣誓書 uānshìshū n. written oath; affidavit M:¹fèn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi affidavit

Eng

  • JMdict (written) oath
  • Cihui affidavit
  • Tần suất từ 宣誓書 uānshìshū n. written oath; affidavit M:¹fèn

ja

  • JMdict 宣誓書(せんせいしょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣誓者 · 宣誓 · 宣誓就职 · 宣誓证言 · 宣誓后释放 · 宣誓了 · 宣誓仪式 · 宣誓作证