日出印象

rì chū yìn xiàngnhật xuất ấn tượng

Hán Việt: nhật xuất ấn tượng · Pinyin: rì chū yìn xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

油画。法国莫奈作于1872年。画面展现一个充满雾霭的海上早晨,一轮红日冉冉东升,港口、码头、舢板在雾中时隐时现。奔放的笔触和冷暖色彩的处理,使整个画面充满宁静与朝气。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 出 (xuất) + 印 (ấn) + 象 (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油画。法国莫奈作于1872年。画面展现一个充满雾霭的海上早晨,一轮红日冉冉东升,港口、码头、舢板在雾中时隐时现。奔放的笔触和冷暖色彩的处理,使整个画面充满宁静与朝气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

日出三竿 · 印象主义 · 印象批评 · 印象派的 · 日出論者 · 印象主义的 · 印象分 · 印象派