植物园
thực vật viên
Hán Việt: thực vật viên · Pinyin: zhí wù yuán
Tổng quan
VIÊN vườn cây; vườn thực vật; vườn bách thảo
1.栽培各种植物,供科学研究或观赏的园地。
蒐集各類植物,栽種於一園內,以提供學術研究或觀賞的地方,稱為「植物園」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vườn thực vật
- VietPhrases vườn thực vật; vườn bách thảo
- Biên soạn 植物園 híwùyuán p.w. botanical garden M:⁴zuò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒐集各類植物,栽種於一園內,以提供學術研究或觀賞的地方,稱為「植物園」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.栽培各种植物,供科学研究或观赏的园地。
- Kaggle Zh-Vi arboretum
Eng
- JMdict botanical garden
- Cihui botanical garden; arboretum
Đức
- Handedict Botanischer Garten (S, Bio)
ja
- JMdict 植物園(しょくぶつえん)