龍捲風

lóng juǎn fēnglong quyển phong

Hán Việt: long quyển phong · Pinyin: lóng juǎn fēng

Tổng quan

捲 PHONG gió xoáy; gió lốc; gió thần phong

新华 · Tân Hoa Đại lục

龙卷的通称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

風力極強而範圍不大的旋風。起風時,形狀呈漏斗狀向上急劇上升。行進速度每小時三十至六十公里,中心風速可達每小時三百二十公里以上。所經之處,破壞極大。

Cấu tạo: 龍 (long) + 捲 (quyển) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lốc xoáy
  • Cihui bão lốc
  • Cihui cơn lốc
  • Biên soạn tornado; cyclone; twister M:³cháng/¹zhèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風力極強而範圍不大的旋風。起風時,形狀呈漏斗狀向上急劇上升。行進速度每小時三十至六十公里,中心風速可達每小時三百二十公里以上。所經之處,破壞極大。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙卷的通称。

Eng

  • Cihui tornado; hurricane; twister; cyclone

Đức

  • Handedict Windhose (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

捲風 · 龍捲 · 龍捲風判決 · 龍捲風行動