粉末

fěn mòphấn mạt

Hán Việt: phấn mạt · Pinyin: fěn mò

Tổng quan

bụi; phấn; bột; vụn. 金屬粉末 bụi kim loại 研成粉末 nghiền thành bột

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿)极细的颗粒; 细屑金属~ㄧ研成~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

細屑、細末。唐.盧仝〈蛺蝶請客〉詩:「粉末為四體,春風為生涯。」

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 末 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột mịn
  • Cihui bụi
  • Biên soạn 粉末 fěnmò n. powder

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細屑、細末。唐.盧仝〈蛺蝶請客〉詩:「粉末為四體,春風為生涯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)极细的颗粒; 细屑金属~ㄧ研成~。

Eng

  • JMdict fine powder
  • Cihui fine powder; dust

Đức

  • Handedict Pulver, Staub

ja

  • JMdict 粉末(ふんまつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉末的 · 粉末状态 · 粉末状的 · 末上 · 末世 · 末了 · 末代 · 末任