龙卷

lóng juǎnlong quyển

Hán Việt: long quyển · Pinyin: lóng juǎn

Tổng quan

lốc xoáy

新华 · Tân Hoa Đại lục

风力极强而范围不大的旋风,形状像一个从云中垂下的大漏斗,破坏力极大。在陆地上,能把大树连根拔起,毁坏各种建筑物和农作物; 在海洋上,能把海水吸到空中,形成水柱。通称龙卷风。

Cấu tạo: 龍 (long) + 捲 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòi rồng
  • Cihui cơn lốc
  • Biên soạn spout

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风力极强而范围不大的旋风,形状像一个从云中垂下的大漏斗,破坏力极大。在陆地上,能把大树连根拔起,毁坏各种建筑物和农作物; 在海洋上,能把海水吸到空中,形成水柱。通称龙卷风。

Eng

  • Cihui tornado; waterspout; twister

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙卷风 · 卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子