突击队员

tū jī duì yuánđột kích đội viên

Hán Việt: đột kích đội viên · Pinyin: tū jī duì yuán

Tổng quan

lính biệt kích

Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 隊 (đội) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biệt kích
  • Google Alex v6 lính biệt kích
  • Tần suất từ lính biệt kích

Eng

  • Cihui commando
  • Tần suất từ commando

Đức

  • Handedict Angehöriger einer Kommandotruppe, Mitglied einer Kommandoeinheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

突击检查 · 突击步枪 · 突击队 · 突击任务 · 突击入党 · 突击准备 · 突击审计 · 突击工作