自在的

tự tại đích

Hán Việt: tự tại đích

Tổng quan

như ở nhà, như trong gia đình như ở nhà, như ở gia đình như ở nhà, như ở gia đình

Cấu tạo: 自 (tự) + 在 (tại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoải mái

Từ liên quan

Gần nghĩa

自在人 · 自在天 · 自在心 · 自在戒 · 自在王 · 自在 · 自在天宮 · 自在女天