不涉及 bất thiệp cập Hán Việt: bất thiệp cập Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 涉 (thiệp) + 及 (cập)Hán Việtbất thiệp cậpTừ loạitínhCấu tạo不 + 涉 + 及 · bất + thiệp + cập nghĩa thành phần: bất + thiệp + cập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không liên quanMainlandKaggle Zh-Vi make no reference toEngCihui make no reference toTần suất từ make no reference to Từ liên quan Gần nghĩa不涉程途 · 不涉階棲 · 涉及 · 不涉及本质 · 涉及到 · 涉及本题 · 涉及的人