簡單地說

jiǎn dān de shuōgiản đan địa thuyết

Hán Việt: giản đan địa thuyết · Pinyin: jiǎn dān de shuō

Tổng quan

nói một cách đơn giản; đơn giản mà nói

Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 地 (địa) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói đơn giản
  • Tần suất từ nói một cách đơn giản; đơn giản mà nói
  • Biên soạn 簡單地說 iǎndān de shuō v.p. to put it simply

Eng

  • Cihui to put it simply; simply put
  • Tần suất từ 簡單地說 iǎndān de shuō v.p. to put it simply

Đức

  • Handedict einfach gesagt, kurz gesagt

Từ liên quan

Gần nghĩa

简单明了 · 简单协作 · 簡單機械 · 简单测验 · 簡單協作 · 简单再生产 · 簡單化 · 簡單地