议会大厦

yì huì dà shànghị hội đại hạ

Hán Việt: nghị hội đại hạ · Pinyin: yì huì dà shà

Tổng quan

Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 大 (đại) + 廈 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa nhà nghị viện
  • Biên soạn dàshà p.w. parliament house M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 議會大廈 ìhuì dàshà p.w. parliament house M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Palace of Westminster (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大厦将倾 · 议会制度 · 议会政治 · 议会休会的 · 议会制 · 议会制度的 · 议会的 · 大厦栋梁