门户网站

mén hù wǎng zhànmôn hộ võng trạm

Hán Việt: môn hộ võng trạm · Pinyin: mén hù wǎng zhàn

Tổng quan

cổng thông tin web

新华 · Tân Hoa Đại lục

指通向某类综合性互联网信息资源并提供有关信息服务的大型网站。将各种应用系统、数据资源和互联网资源集成到一个信息管理平台上,为用户提供新闻、搜索引擎、电子邮箱、电子商务、网络游戏、网页空间等。

Cấu tạo: 門 (môn) + 戶 (hộ) + 網 (võng) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổng thông tin
  • Tần suất từ cổng thông tin web

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指通向某类综合性互联网信息资源并提供有关信息服务的大型网站。将各种应用系统、数据资源和互联网资源集成到一个信息管理平台上,为用户提供新闻、搜索引擎、电子邮箱、电子商务、网络游戏、网页空间等。

Eng

  • Cihui web portal
  • Tần suất từ web portal

Đức

  • Handedict Internetportal (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

门户之见 · 门户之争 · 门户开放 · 网站导览 · 门户开放的 · 門戶匹敵 · 门户人家 · 门户洞开