河粉

hé fěnhà phấn

Hán Việt: hà phấn · Pinyin: hé fěn

Tổng quan

bánh phở dạng sợi rộng

新华 · Tân Hoa Đại lục

食品,将米浆蒸熟后晾凉,切成条状,可凉拌或炒着吃。

Cấu tạo: 河 (hà) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hủ tiếu
  • Tần suất từ bánh phở dạng sợi rộng
  • Biên soạn flat rice-noodles (Guangdong) M:¹wǎn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食品,将米浆蒸熟后晾凉,切成条状,可凉拌或炒着吃。

Eng

  • Cihui hor fun, a type of wide, flat rice noodle
  • Tần suất từ n. flat rice-noodles (Guangdong) M:¹wǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

河上 · 河东 · 河乌 · 河仙 · 河伯 · 河内 · 河北 · 河南