行凶者 xíng xiōng zhě·hành hung giả Hán Việt: hành hung giả · Pinyin: xíng xiōng zhě Tổng quan kẻ gây án Cấu tạo: 行 (hành) + 兇 (hung) + 者 (giả)Pinyinxíng xiōng zhěHán Việthành hung giảTừ loạidanhCấu tạo行 + 兇 + 者 · hành + hung + giả nghĩa thành phần: hành + hung + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hung thủEngCihui perpetrator Từ liên quan Gần nghĩa行凶 · 行凶撒泼 · 行凶作恶 · 行凶抢劫 · 行凶杀人 · 行凶犯法 · 行凶抢劫者