协谋

xié móuhiệp mưu

Hán Việt: hiệp mưu · Pinyin: xié móu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.共同谋划。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

共同謀劃。《三國志.卷一四.魏書.程昱傳》:「又袞州從事薛悌與昱協謀,卒完三城,以待太祖。」

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 謀 (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng mưu
  • Google Alex v6 đồng mưu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共同謀劃。《三國志.卷一四.魏書.程昱傳》:「又袞州從事薛悌與昱協謀,卒完三城,以待太祖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同谋划。

Đức

  • Handedict Verschwörung

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

共谋 · 同谋