代号

dài hàođại hào

Hán Việt: đại hào · Pinyin: dài hào

Tổng quan

dấu hiệu; số; biệt hiệu; mã số

新华 · Tân Hoa Đại lục

为简便或保密用来代替正式名称(如部队、机关、工厂、产品、度量衡单位等的名称)的别名、编号或字母。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

為了簡便或保密而用來代表的符號,常用於人稱、事物或通訊事業中。

Cấu tạo: 代 (đại) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên mã
  • Biên soạn code name

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為了簡便或保密而用來代表的符號,常用於人稱、事物或通訊事業中。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为简便或保密用来代替正式名称(如部队、机关、工厂、产品、度量衡单位等的名称)的别名、编号或字母。
  • Kaggle Zh-Vi symbol

Eng

  • Cihui code name

Đức

  • Handedict Deckname (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使