少年的

thiểu niên đích

Hán Việt: thiểu niên đích

Tổng quan

(thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên, thanh niên, thiếu niên, (số nhiều) sách cho thanh thiếu niên

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc thiếu niên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi juvenile

Từ liên quan

Gần nghĩa

少年人 · 少年们 · 少年地 · 少年宫 · 少年犯 · 少年老成 · 少年 · 少年之家