天蝎座
thiên hiết tọa
Hán Việt: thiên hiết tọa · Pinyin: tiān xiē zuò
Tổng quan
Thiên Yết (chòm sao và cung hoàng đạo)
黄道十二星座之一。参看573页; 。
星座名。黃道十二宮的第八宮。位於赤經十六時三十分,赤緯負二十六度,相當於中國的房、心、尾三星宿。在西洋占星術中,被視為主宰十月二十三日至十一月二十一日前後的命宮。其光輝為十二星宿之冠。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Thiên Yết
- Google Alex v6 Thiên Yết toạ
- VietPhrases chòm sao bò cạp
- Tần suất từ Thiên Hạt; Bọ Cạp; Thiên Hát; cung Hổ cáp; con bọ cạp (biểu tượng thứ tám của hoàng đạo), người sinh ra cầm tinh con bọ cạp; TOẠ chòm sao bò cạp; chòm sao bò cạp
- Biên soạn 天蝎座 iānxiēzuò n. <astr.> Scorpio; Scorpius
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。黃道十二宮的第八宮。位於赤經十六時三十分,赤緯負二十六度,相當於中國的房、心、尾三星宿。在西洋占星術中,被視為主宰十月二十三日至十一月二十一日前後的命宮。其光輝為十二星宿之冠。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄道十二星座之一。参看573页; 。
- Kaggle Zh-Vi scorpio
Eng
- Cihui Scorpio or Scorpius (constellation and sign of the zodiac)
- Tần suất từ 天蝎座 iānxiēzuò n. <astr.> Scorpio; Scorpius
Đức
- Handedict Skorpion (Tierkreiszeichen) (S, Astrol)