断片

duàn piànđoạn phiến

Hán Việt: đoạn phiến · Pinyin: duàn piàn

Tổng quan

nhỏ nhặt; vụn vặt. những hồi ức này toàn là những chuyện vụn vặt trong cuộc sống thời đó của anh ấy

新华 · Tân Hoa Đại lục

片段:这些回忆是他这一时期的生活~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.整體中的一部分。如:「這本書只剩下一些殘缺的斷片。」 2.影片放映時中斷。如:「電影放映到最精彩的時候,卻突然斷片了。」

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh
  • Cihui vỡ
  • Cihui (phim) bị ngắt giữa chừng khi đang xem
  • Tần suất từ mảnh, mảnh vỡ, khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành), tác phẩm chưa hoàn thành mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc..., bộ phận, mảnh rời, (thương nghiệp) đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn (vải); thùng (rượu...), bức (tranh); bài (thơ); bản (nhạc); vở (kịch), khẩu súng, khẩu pháo; nòng pháo, quân cờ, cái việc, lời, dịp..., đồng tiền, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhạc khí, (từ lóng) con bé, thị mẹt, cùng một giuộc; cùng một loại, cùng một giuộc với; cùng một loại với, được trả lương theo sản phẩm, (xem) go, vở từng mảnh, xé nát vật gì, phê bình ai tơi bời, đập ai tơi bời, chấp lại thành…
  • Biên soạn 斷片 uànpiàn n. 1. part; passage; fragment; segment 2. disruption of a movie by a projector malfunction

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.整體中的一部分。如:「這本書只剩下一些殘缺的斷片。」 2.影片放映時中斷。如:「電影放映到最精彩的時候,卻突然斷片了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片段:这些回忆是他这一时期的生活~。
  • Kaggle Zh-Vi fragment

Eng

  • JMdict fragment
  • JMdict scrap
  • JMdict piece
  • JMdict shred
  • Cihui 斷片 uànpiàn n. 1. part; passage; fragment; segment 2. disruption of a movie by a projector malfunction
  • Tần suất từ 斷片 uànpiàn n. 1. part; passage; fragment; segment 2. disruption of a movie by a projector malfunction

Đức

  • Handedict Fragment

ja

  • JMdict 断片(だんぺん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

断片儿 · 断片的 · 断七 · 断乎 · 断乳 · 断交 · 断代 · 断供