刮刮樂

guā guā lèquát quát nhạc

Hán Việt: quát quát nhạc · Pinyin: guā guā lè

Tổng quan

xổ số cào trúng thưởng

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種上塗銀粉覆蓋獎項文字或標誌的彩券。一般採當場刮開對獎的方式。民國七十九年九月,臺北市政府發行的愛心彩券即採此種方式。

Cấu tạo: 刮 (quát) + 刮 (quát) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vé cào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種上塗銀粉覆蓋獎項文字或標誌的彩券。一般採當場刮開對獎的方式。民國七十九年九月,臺北市政府發行的愛心彩券即採此種方式。

Eng

  • Cihui scratch-and-win lottery

Từ liên quan

Gần nghĩa

刮刮卡 · 刮刮叫 · 刮刮杂杂 · 刮刮雜雜 · 刮刮 · 刮刮匝匝 · 刮刮咂咂 · 刮刮拶拶