排出来 bài xuất lai Hán Việt: bài xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtbài xuất laiTừ loạiđộngCấu tạo排 + 出 + 來 · bài + xuất + lai nghĩa thành phần: bài + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bài trừBiên soạn r.v. 1. line up 2. arrange; put in order 3. rehearseEngCihui 排出來 ái chūlai r.v. 1. line up 2. arrange; put in order 3. rehearse Từ liên quan Gần nghĩa排出器 · 排出物 · 出來拔萃 · 出来 · 排出 · 排出气体 · 排出装置 · 排出管