無遺
vô di
Hán Việt: vô di · Pinyin: wú yí
Tổng quan
hoàn toàn; đầy đủ; không bỏ sót
1.没有脱漏或馀留。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoàn toàn
- VietPhrases không bỏ sót
- Tần suất từ mô di/mô dị/vô di/vô dị: không bỏ sót; không bỏ sót
- Biên soạn 無遺 wúyí v.p. nothing left
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有脱漏或馀留。
Eng
- Cihui completely; fully; without omission
- Tần suất từ 無遺 wúyí v.p. nothing left