皮质

pí zhìbì chất

Hán Việt: bì chất · Pinyin: pí zhì

Tổng quan

CHẤT, CHÍ; màng (của một số cơ quan trong cơ thể)

新华 · Tân Hoa Đại lục

某些内脏器官的表层组织; 大脑皮质的简称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.某些內臟器官的表層組織。如腎臟皮質。 2.大腦兩半球及小腦表層的灰質層。也作「皮層」。

Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. màng (của một số cơ quan trong cơ thể)。某些內臟器官的表層組織。 2. vỏ não。大腦皮層的簡稱。
  • Tần suất từ sự gầy giơ xương, sự gầy nhom; bì chí/bì chất: bằng da/màng/vỏ não; màng; vỏ não
  • Biên soạn 皮質 pízhì* n. <phys.> 1. cortex 2. cerebral cortex

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.某些內臟器官的表層組織。如腎臟皮質。 2.大腦兩半球及小腦表層的灰質層。也作「皮層」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些内脏器官的表层组织; 大脑皮质的简称。

Eng

  • JMdict cortex
  • Cihui cortex; cerebral cortex
  • Tần suất từ 皮質 pízhì* n. <phys.> 1. cortex 2. cerebral cortex

Đức

  • Handedict Hirnrinde
  • Handedict Scheitel

ja

  • JMdict 皮質(ひしつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮质的 · 皮质醇 · 皮质下的 · 皮下 · 皮傅 · 皮儿 · 皮具 · 皮内