花絮

huā xùhoa nhứ

Hán Việt: hoa nhứ · Pinyin: huā xù

Tổng quan

TỰ, NHỨ ngoài lề; bên lề (ví với những tin hấp dẫn trên báo chí). 大會花絮 bên lề đại hội. 賽場花絮 tin ngoài lề cuộc thi. 運動會花絮. tin bên lề đại hội thể dục thể thao

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻各种有趣的零碎新闻(多用于新闻报道的标题):大会~, 赛场~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.花。南朝梁.簡文帝〈詠柳〉詩:「花絮時隨鳥,風枝屢拂塵。」唐.杜甫〈春遠〉詩:「蕭蕭花絮晚,菲菲紅素輕。」 2.比喻各種零碎的事,多做標題用。如報紙上的社會花絮、電影花絮之類。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 絮 (nhứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẩu tin
  • Cihui tình tiết thú vị
  • Biên soạn 花絮 huāxù* n. tidbits of news; interesting sidelights M:tuán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.花。南朝梁.簡文帝〈詠柳〉詩:「花絮時隨鳥,風枝屢拂塵。」唐.杜甫〈春遠〉詩:「蕭蕭花絮晚,菲菲紅素輕。」 2.比喻各種零碎的事,多做標題用。如報紙上的社會花絮、電影花絮之類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻各种有趣的零碎新闻(多用于新闻报道的标题):大会~, 赛场~。

Eng

  • Cihui (news) tidbits; interesting sidelights

Đức

  • Handedict Häppchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

絮叨 · 絮嘴 · 絮棉 · 絮烦 · 絮片 · 絮球 · 絮絮 · 絮聒