折旧

zhé jiùchiết cựu

Hán Việt: chiết cựu · Pinyin: zhé jiù

Tổng quan

Hán Việt: THIỆT, CHIẾT CỰU trừ hao mòn; khấu hao tài sản cố định; chiết cựu. 折舊費 chi phí khấu hao tài sản cố định

新华 · Tân Hoa Đại lục

固定资产折旧”的简称。固定资产在使用过程中,其价值因逐渐损耗而转移到产出的产品或提供的劳务成本中去的部分。计算折旧的常用方法为使用年限折旧法”或工作量(产量)折旧法”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

土地以外的固定資產在每一使用期間所分攤的購置成本。

Cấu tạo: 折 (chiết) + 舊 (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khấu hao
  • Tần suất từ khấu hao; Hán Việt: THIỆT, CHIẾT CỰU trừ hao mòn; khấu hao tài sản cố định; chiết cựu. 折舊費 chi phí khấu hao tài sản cố định
  • Biên soạn 折舊 héjiù* n. <econ.> depreciation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土地以外的固定資產在每一使用期間所分攤的購置成本。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固定资产折旧”的简称。固定资产在使用过程中,其价值因逐渐损耗而转移到产出的产品或提供的劳务成本中去的部分。计算折旧的常用方法为使用年限折旧法”或工作量(产量)折旧法”。
  • Kaggle Zh-Vi depreciation

Eng

  • Cihui depreciation

Đức

  • Handedict Abschreibung (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折旧率 · 折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲