主线
chủ tuyến
Hán Việt: chủ tuyến · Pinyin: zhǔ xiàn
Tổng quan
đầu mối chính; manh mối chính
1.图画中描写物体必要的基本线,称为"主线"; 其用作补助或描写小部分的线,称为副线。主线可以单独表现某种物体,而副线不能独立。 2.指文艺作品或文章的主要脉络。
1.主要的脈絡、道路。如:「中部橫貫公路的主線由東勢到太魯閣,另有支線分別到宜蘭市及霧社。」 2.工廠中生產線的主力。
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng chính (của liên lạc)
- Cihui mạch chính (của cốt truyện hoặc ý tưởng)
- Cihui chủ đề trung tâm đầu mối chính; manh mối chính。指貫穿事物發展過程的主要線索。特指文藝作品故事情節發展的主要線索。
- Biên soạn 主線 hǔxiàn* n. thread (of a novel/etc) M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.主要的脈絡、道路。如:「中部橫貫公路的主線由東勢到太魯閣,另有支線分別到宜蘭市及霧社。」 2.工廠中生產線的主力。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.图画中描写物体必要的基本线,称为"主线"; 其用作补助或描写小部分的线,称为副线。主线可以单独表现某种物体,而副线不能独立。 2.指文艺作品或文章的主要脉络。
- Kaggle Zh-Vi main line
Eng
- Cihui main line (of communication); main thread (of a plotline or concept); central theme
Đức
- Handedict Hauptlinie